方滋未艾
fāngzīwèiài
[ㄈㄤ ㄗ ㄨㄟˋ ㄞˋ]
PHƯƠNG TƯ VỊ NGẢI
- 1.phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng
- 2.vẫn đang phát triển mạnh
- 3.mang tính tích cực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.