學華語Kaori Dict

施政

shīzhèng

ㄕ ㄓㄥˋ

THI CHÍNH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    行政權與立法權融合於內閣,施政有效率。

    xíngzhèngquán yǔ lìfǎ quán rónghé yú nèigé, shīzhèng yǒuxiào shuài。

    Quyền hành chính và quyền lập pháp hòa nhập vào nội các, khiến việc thực thi chính sách hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施政 nghĩa là gì? · Kaori Dict