學華語Kaori Dict

市政

shìzhèng

ㄕˋ ㄓㄥˋ

THỊ CHÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去車站的路上路過了市政廳。

    wǒqù chēzhàn de lùshang lùguò le shìzhèngtīng。

    Trên đường đi xe lửa, tôi đã đi qua tòa thị chính

  • 2

    市政大廳前有一群人。

    shìzhèng dàtīng qián yǒu yī qún rén。

    Trước hội trường có một đám đông người.

  • 3

    哪條路通往市政廳?

    nǎ tiáo lù tōngwǎng shìzhèngtīng?

    Con đường nào dẫn đến tòa thị chính?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市政 nghĩa là gì? · Kaori Dict