學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旁皇
旁皇
páng
huáng
[ㄆㄤˊ ㄏㄨㄤˊ]
BÀNG HOÀNG
1.
biến thể của 彷徨[pang2huang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旁邊
pángbiān
bên; nơi liền kề
皇帝
huángdì
hoàng đế
一旁
yīpáng
để sang một bên
旁
páng
một bên
皇后
huánghòu
hoàng hậu
旁觀
pángguān
khán giả
皇上
huángshang
hoàng thượng
皇室
huángshì
hoàng gia
逐字解
Từng chữ trong từ
旁
bàng
bên
皇
hoàng
vua, hoàng đế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
彷徨
pánghuáng
đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旁皇 nghĩa là gì? · Kaori Dict