- 1.điểm hấp dẫn du lịch
- 2.danh lam thắng cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.