旋花科
xuánhuākē
[ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨㄚ ㄎㄜ]
HOÀN HOA KHOA
- 1.họ Bìm Bìm, họ thực vật thân thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
[ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨㄚ ㄎㄜ]
HOÀN HOA KHOA
