學華語Kaori Dict

族人

rén

ㄗㄨˊ ㄖㄣˊ

TỘC NHÂN

  1. 1.thành viên trong tộc
  2. 2.thành viên dòng họ
  3. 3.người thân
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dân tộc thiểu số

例句Câu ví dụ

  • 1

    南非的祖魯族人有著自己獨特的語言。

    Nánfēi de Zǔlǔ zúrén yǒuzhe zìjǐ dútè de yǔyán。

    Người dân tộc Zulu ở Nam Phi có ngôn ngữ riêng của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

族人 nghĩa là gì? · Kaori Dict