族人
zúrén
[ㄗㄨˊ ㄖㄣˊ]
TỘC NHÂN
- 1.thành viên trong tộc
- 2.thành viên dòng họ
- 3.người thân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dân tộc thiểu số

例句Câu ví dụ
- 1
南非的祖魯族人有著自己獨特的語言。
Nánfēi de Zǔlǔ zúrén yǒuzhe zìjǐ dútè de yǔyán。
Người dân tộc Zulu ở Nam Phi có ngôn ngữ riêng của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.