學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄨˊ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.không có
  2. 2.không
  3. 3.không có gì
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thiếu
  2. 5.không-
  3. 6.vô-
  4. 7.-thiếu

Cách đọc khác:dùng trong 南無|南无[na1 mo2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他勞無所獲。

    tā láo wú suǒ huò。

    Anh ấy không được phần thưởng nào

  • 2

    全體負責就是無責。

    quántǐ fùzé jiùshì wú zé。

    Mọi người đều chịu trách nhiệm thì không ai chịu trách nhiệm

  • 3

    或有或無......

    huò yǒu huò wú . . . . . .

    Có hay không thì chưa rõ...

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无 nghĩa là gì? · Kaori Dict