學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無絲分裂
無絲分裂
giản thể:
无丝分裂
wú
sī
fēn
liè
[ㄨˊ ㄙ ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ]
VÔ TƠ PHÂN LIỆT
1.
phân bào trực phân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分
fēn
chia; tách
部分
bùfen
phần
分鐘
fēnzhōng
phút
十分
shífēn
rất
分數
fēnshù
điểm (thi)
分開
fēnkāi
tách ra
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
絲
tơ
tơ lụa
分
phân, phận, phần
chia
裂
liệt
tách, nứt, vỡ
記憶技巧
Mẹo nhớ
分
PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
无丝分裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict