- 1.nghĩa đen: không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa
- 2.không thể sửa đổi
- 3.không còn hy vọng

例句Câu ví dụ
- 1
他是個無可救藥的家伙。
tā shì gě wúkějiùyào de jiāhuo。
Anh ấy là một kẻ vô vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.