例句Câu ví dụ
- 1
有一天我去法國是無可避免的,我只是不知道何時。
yǒu yī tiān wǒqù Fǎguó shì wúkěbìmiǎn de, wǒ zhǐshì bùzhī dào héshí。
Một ngày nào đó tôi đi Pháp là điều không thể tránh khỏi, tôi chỉ không biết khi nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
