學華語Kaori Dict

無可避免

giản thể: 无可避免

miǎn

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄅㄧˋ ㄇㄧㄢˇ

VÔ KHẢ TỊ MIỄN

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一天我去法國是無可避免的,我只是不知道何時。

    yǒu yī tiān wǒqù Fǎguó shì wúkěbìmiǎn de, wǒ zhǐshì bùzhī dào héshí。

    Một ngày nào đó tôi đi Pháp là điều không thể tránh khỏi, tôi chỉ không biết khi nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无可避免 nghĩa là gì? · Kaori Dict