學華語Kaori Dict

無可非議

giản thể: 无可非议

fēi

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄈㄟ ㄧˋ

VÔ KHẢ PHI NGHỊ

  1. 1.không chê trách được (thành ngữ)
  2. 2.hoàn toàn không có gì đáng trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總體上是個無可非議的學生。

    tā zǒngtǐ shàng shì gě wúkěfēiyì de xuésheng。

    Anh ấy là một học sinh không có gì để chê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无可非议 nghĩa là gì? · Kaori Dict