學華語Kaori Dict

無法形容

giản thể: 无法形容

xíngróng

ㄨˊ ㄈㄚˇ ㄒㄧㄥˊ ㄖㄨㄥˊ

VÔ PHÁP HÌNH DUNG

  1. 1.không thể tả
  2. 2.khó tả

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個國家的美是語言無法形容的。

    nàge guójiā de měi shì yǔyán wúfǎxíngróng de。

    Sự đẹp đẽ của quốc gia đó là điều không thể diễn tả bằng lời

  • 2

    言語無法形容我有多愛你。

    yányǔ wúfǎxíngróng wǒ yǒu duō ài nǐ。

    Ngôn từ không thể diễn tả tôi yêu anh bao nhiêu

  • 3

    公主的美貌無法形容。

    gōngzhǔ de měimào wúfǎxíngróng。

    Sắc đẹp của công nương không thể mô tả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无法形容 nghĩa là gì? · Kaori Dict