- 1.không thể tả
- 2.khó tả

例句Câu ví dụ
- 1
那個國家的美是語言無法形容的。
nàge guójiā de měi shì yǔyán wúfǎxíngróng de。
Sự đẹp đẽ của quốc gia đó là điều không thể diễn tả bằng lời
- 2
言語無法形容我有多愛你。
yányǔ wúfǎxíngróng wǒ yǒu duō ài nǐ。
Ngôn từ không thể diễn tả tôi yêu anh bao nhiêu
- 3
公主的美貌無法形容。
gōngzhǔ de měimào wúfǎxíngróng。
Sắc đẹp của công nương không thể mô tả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.