學華語Kaori Dict

無能為力

giản thể: 无能为力

néngwéi

ㄨˊ ㄋㄥˊ ㄨㄟˊ ㄌㄧˋ

VÔ NĂNG VI LỰC

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.bất lực (thành ngữ)
  2. 2.bất khả kháng
  3. 3.không có cách nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對此無能為力。

    wǒ duì cǐ wúnéngwéilì。

    Tôi không thể làm gì được

  • 2

    我們也無能為力。

    wǒmen yě wúnéngwéilì。

    Chúng tôi cũng không thể giúp được gì

  • 3

    他無能為力,只好放棄計劃

    tā wúnéngwéilì, zhǐhǎo fàngqì jìhuà

    Anh không thể làm gì, chỉ đành bỏ kế hoạch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无能为力 nghĩa là gì? · Kaori Dict