例句Câu ví dụ
- 1
每天吃無花果健康嗎?
měitiān chī wúhuāguǒ jiànkāng ma?
Ăn quả mọng mỗi ngày có tốt không
- 2
可惜大學食堂沒有無花果餅乾。
kěxī dàxué shítáng méiyǒu wúhuāguǒ bǐnggān。
Rất tiếc là căng-tin đại học không có bánh quy mơ
- 3
我弄了一份請願書要求在大學食堂提供無花果餅乾,你們願意簽名嗎?
wǒ nòng le yī fèn qǐngyuànshū yāoqiú zài dàxué shítáng tígōng wúhuāguǒ bǐnggān, nǐmen yuànyì qiānmíng ma?
Tôi đã làm một đơn kiến nghị yêu cầu nhà ăn trường đại học cung cấp bánh khóm, các anh có muốn ký tên không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
