- 1.rất gần
- 2.không có khe hở
- 3.liên tục
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.không ngừng
- 5.khó tách rời
- 6.không phân biệt được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.