無顏見江東父老
giản thể: 无颜见江东父老
wúyánjiànJiāngdōngfùlǎo
[ㄨˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄤ ㄉㄨㄥ ㄈㄨˋ ㄌㄠˇ]
VÔ NHAN KIẾN GIANG ĐÔNG PHỤ LÃO
- 1.(thành ngữ) không thể trở về quê hương do xấu hổ vì thất bại (gốc chỉ Hạng Vũ 項羽|项羽[Xiang4 Yu3], người đã chọn không rút về Giang Đông sau thất bại nhục nhã)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.