學華語Kaori Dict

無風三尺浪

giản thể: 无风三尺浪

fēngsānchǐlàng

ㄨˊ ㄈㄥ ㄙㄢ ㄔˇ ㄌㄤˋ

VÔ PHONG TAM THƯỚC LÃNG

  1. 1.nghĩa đen: sóng lớn khi không có gió (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: rắc rối bất ngờ xảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无风三尺浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict