學華語Kaori Dict

日久

jiǔ

ㄖˋ ㄐㄧㄡˇ

NHẬT CỬU

  1. 1.日久 — qua thời gian; dần dần

例句Câu ví dụ

  • 1

    路遙知馬力,日久見人心。

    lù yáo zhī mǎlì, rìjiǔ jiàn rénxīn。

    Đường xa mới biết sức ngựa, ngày dài mới thấy lòng người

  • 2

    俗話說:日久見人心;可俗話又說:人心隔肚皮!

    súhuàshuō: rìjiǔ jiàn rénxīn; kě súhuà yòu shuō: rénxīngédùpí!

    Ngạn ngữ nói: 'Thời gian lâu sẽ hiện rõ lòng người'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Lòng người cách lòng người như da bọc ruột!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日久 nghĩa là gì? · Kaori Dict