例句Câu ví dụ
- 1
路遙知馬力,日久見人心。
lù yáo zhī mǎlì, rìjiǔ jiàn rénxīn。
Đường xa mới biết sức ngựa, ngày dài mới thấy lòng người
- 2
俗話說:日久見人心;可俗話又說:人心隔肚皮!
súhuàshuō: rìjiǔ jiàn rénxīn; kě súhuà yòu shuō: rénxīngédùpí!
Ngạn ngữ nói: 'Thời gian lâu sẽ hiện rõ lòng người'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Lòng người cách lòng người như da bọc ruột!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
