例句Câu ví dụ
- 1
今年夏天我去日光, 我在那裡待了一個晚上。
jīnnián xiàtiān wǒqù rìguāng , wǒ zài nàli dāi le yīge wǎnshang。
Năm nay hè tôi đi Nhật Bản, tôi ở đó một đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
