學華語Kaori Dict

日全食

quánshí

ㄖˋ ㄑㄩㄢˊ ㄕˊ

NHẬT TOÀN THỰC

  1. 1.nhật thực toàn phần

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看到昨天的日全食了嗎?

    nǐ kàndào zuótiān de rìquánshí le ma?

    Anh có thấy nhật thực toàn phần ngày hôm qua không

  • 2

    明年 6 月 22 日可以觀測到日全食。

    míngnián 6 yuè 2 2 rì kěyǐ guāncè dào rìquánshí。

    Ngày 22 tháng 6 năm sau có thể quan sát nhật thực toàn phần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日全食 nghĩa là gì? · Kaori Dict