例句Câu ví dụ
- 1
你看到昨天的日全食了嗎?
nǐ kàndào zuótiān de rìquánshí le ma?
Anh có thấy nhật thực toàn phần ngày hôm qua không
- 2
明年 6 月 22 日可以觀測到日全食。
míngnián 6 yuè 2 2 rì kěyǐ guāncè dào rìquánshí。
Ngày 22 tháng 6 năm sau có thể quan sát nhật thực toàn phần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
