學華語Kaori Dict

日式

shì

ㄖˋ ㄕˋ

NHẬT THỨC

  1. 1.phong cách Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    據說有些英國人喜歡日式的房間。

    jùshuō yǒuxiē Yīngguórén xǐhuan Rìshì de fángjiān。

    Người ta nói rằng một số người Anh thích phòng ngủ kiểu Nhật

  • 2

    我們要去日式餐廳!

    wǒmen yào qù Rìshì cāntīng!

    Chúng ta đi nhà hàng Nhật Bản đi

  • 3

    美式廚房比日式的大。

    Měishì chúfáng bǐ Rìshì de dà。

    Phòng bếp kiểu Mỹ lớn hơn kiểu Nhật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日式 nghĩa là gì? · Kaori Dict