日月
rìyuè
[ㄖˋ ㄩㄝˋ]
NHẬT NGUYỆT
- 1.mặt trời và mặt trăng
- 2.ngày và tháng
- 3.mỗi ngày mỗi tháng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mùa
- 5.cuộc sống và sinh kế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.