例句Câu ví dụ
- 1
日本人不會做這種事。
Rìběnrén bùhuì zuò zhèzhǒng shì。
Người Nhật Bản sẽ không làm chuyện đó
- 2
你是中國人還是日本人?
nǐ shì Zhōngguórén háishi Rìběnrén?
Cậu là người Trung Quốc hay người Nhật Bản?
- 3
日本人是不會做這種事的。
Rìběnrén shì bùhuì zuò zhèzhǒng shì de。
Người Nhật sẽ không bao giờ làm chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
