學華語Kaori Dict

日本繡眼鳥

giản thể: 日本绣眼鸟

běnxiùyǎnniǎo

ㄖˋ ㄅㄣˇ ㄒㄧㄡˋ ㄧㄢˇ ㄋㄧㄠˇ

NHẬT BẢN TÚ NHÃN ĐIỂU

  1. 1.Nhật Bản thêu mắt chim — (loài chim của Trung Quốc) chim thêu mắt hát (Zosterops japonicus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本绣眼鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict