日本豆腐
Rìběndòufu
[ㄖˋ ㄅㄣˇ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙]
NHẬT BẢN ĐẬU HỦ
- 1.nhật bản đậu phụ — đậu phụ trứng (món ăn đặc sản Nhật Bản làm từ trứng, có độ mịn, mềm như đậu phụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.