日流
Rìliú
[ㄖˋ ㄌㄧㄡˊ]
NHẬT LƯU
- 1.sự lan tỏa sản phẩm văn hóa Nhật Bản (anime, nhạc pop, v.v.) sang các nước khác

例句Câu ví dụ
- 1
隨著時日流逝,那段痛苦的記憶逐漸淡去。
suízhe shírì liúshì, nà duàn tòngkǔ de jìyì zhújiàn dàn qù。
Theo thời gian trôi qua, ký ức đau thương那段 dần dần phai nhạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.