例句Câu ví dụ
- 1
英語是一種日耳曼語。
Yīngyǔ shì yīzhǒng Rìěrmànyǔ。
Tiếng Anh là một ngôn ngữ thuộc họ German
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
