學華語Kaori Dict

日耳曼

ěrmàn

ㄖˋ ㄦˇ ㄇㄢˋ

NHẬT NHĨ MẠN

  1. 1.Liên quan đến Germanic

例句Câu ví dụ

  • 1

    英語是一種日耳曼語。

    Yīngyǔ shì yīzhǒng Rìěrmànyǔ。

    Tiếng Anh là một ngôn ngữ thuộc họ German

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日耳曼 nghĩa là gì? · Kaori Dict