日航
Rìháng
[ㄖˋ ㄏㄤˊ]
NHẬT HÀNG
- 1.Hãng hàng không Nhật Bản (JAL) (viết tắt của 日本航空[Ri4 ben3 Hang2 kong1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.