學華語Kaori Dict

日落

luò

ㄖˋ ㄌㄨㄛˋ

NHẬT LẠC

TOCFL 5
  1. 1.hoàng hôn
  2. 2.mặt trời lặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    美麗的日落,是不是?

    měilì de rìluò , shìbushì?

    Ngày hoàng hôn đẹp như vậy, phải không

  • 2

    我們能從窗戶看到日落。

    wǒmen néng cóng chuānghu kàndào rìluò。

    Chúng ta có thể nhìn thấy hoàng hôn từ cửa sổ

  • 3

    我從沒看過一個那麼漂亮的日落。

    wǒ cóngméi kàn guò yīge nàme piàoliang de rìluò。

    Tôi chưa từng nhìn thấy một hoàng hôn nào đẹp như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日落 nghĩa là gì? · Kaori Dict