例句Câu ví dụ
- 1
美麗的日落,是不是?
měilì de rìluò , shìbushì?
Ngày hoàng hôn đẹp như vậy, phải không
- 2
我們能從窗戶看到日落。
wǒmen néng cóng chuānghu kàndào rìluò。
Chúng ta có thể nhìn thấy hoàng hôn từ cửa sổ
- 3
我從沒看過一個那麼漂亮的日落。
wǒ cóngméi kàn guò yīge nàme piàoliang de rìluò。
Tôi chưa từng nhìn thấy một hoàng hôn nào đẹp như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
