學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舊居
舊居
giản thể:
旧居
jiù
jū
[ㄐㄧㄡˋ ㄐㄩ]
CỰU CƯ
1.
nơi ở cũ
2.
nhà trước đây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
居民
jūmín
cư dân; người dân
居住
jūzhù
cư trú
鄰居
línjū
hàng xóm
居然
jūrán
một cách bất ngờ
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
破舊
pòjiù
tồi tàn
逐字解
Từng chữ trong từ
舊
cựu
cũ, xưa cũ
居
cư, cớ
sống, ở, ngồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
酒具
jiǔjù
đồ dùng rượu
酒局
jiǔjú
Rượu cục, dịp xã hội tập trung vào rượu; buổi tiệc uống rượu; buổi uống rượu
記憶技巧
Mẹo nhớ
居
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旧居 nghĩa là gì? · Kaori Dict