學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舊怨
舊怨
giản thể:
旧怨
jiù
yuàn
[ㄐㄧㄡˋ ㄩㄢˋ]
CỰU OÁN
1.
mối hận cũ
2.
lời oán trách trước đây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
怨
yuàn
đổ lỗi
破舊
pòjiù
tồi tàn
怨言
yuànyán
lời phàn nàn
怨恨
yuànhèn
oán giận
逐字解
Từng chữ trong từ
舊
cựu
cũ, xưa cũ
怨
oán
ghét, thù, oán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
救援
jiùyuán
cứu hộ
久遠
jiǔyuǎn
cũ
九淵
jiǔyuān
vực sâu
九原
Jiǔyuán
Cửu Nguyên — xem 九原區|九原区[Jiu3 yuan2 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旧怨 nghĩa là gì? · Kaori Dict