例句Câu ví dụ
- 1
早上好、現在我有冰淇淋。
zǎoshanghǎo、 xiànzài wǒ yǒu bīngqílín。
Chào buổi sáng, hiện tại tôi có kem lạnh
- 2
大家早上好。
dàjiā zǎoshanghǎo。
Mọi người đều chúc buổi sáng tốt lành.
- 3
你好啊!早上好!
nǐhǎo a! zǎoshanghǎo!
Chào anh! Chào buổi sáng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
