學華語Kaori Dict

早上好

zǎoshanghǎo

[ㄗㄠˇ ㄕㄤ˙ ㄏㄠˇ]

TẢO THƯỢNG HẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    早上好、現在我有冰淇淋。

    zǎoshanghǎo、 xiànzài wǒ yǒu bīngqílín。

    Chào buổi sáng, hiện tại tôi có kem lạnh

  • 2

    大家早上好。

    dàjiā zǎoshanghǎo。

    Mọi người đều chúc buổi sáng tốt lành.

  • 3

    你好啊!早上好!

    nǐhǎo a! zǎoshanghǎo!

    Chào anh! Chào buổi sáng!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早上好 nghĩa là gì? · Kaori Dict