- 1.sớm sinh quý tử (lời chúc cho cặp đôi mới cưới)

例句Câu ví dụ
- 1
新婚房里,有放紅棗花生桂圓和瓜子的,討個吉利叫“早生貴子”。
xīnhūn fáng lǐ, yǒu fàng hóngzǎo huāshēng guìyuán hé guāzǐ de, tǎo gě jílì jiào “ zǎoshēngguìzǐ ”。
Trong phòng ngủ của đôi vợ chồng mới cưới, có đặt bánh đỏ, đậu phộng, hạt sen và hạt dưa, nhằm cầu may mắn gọi là 'sớm sinh quý tử'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.