例句Câu ví dụ
- 1
早知道我不應該打電話給他。
zǎozhīdao wǒ bù yīnggāi dǎdiànhuà gěi tā。
Tôi đã biết rồi, tôi không nên gọi cho anh ấy
- 2
如果我早知道,我不會跟她說這種話。
rúguǒ wǒ zǎozhīdao, wǒ bùhuì gēn tā shuō zhèzhǒng huà。
Nếu tôi biết trước, tôi sẽ không nói những lời đó với cô ấy.
- 3
如果我早知道你在這兒的話,我馬上就來了。
rúguǒ wǒ zǎozhīdao nǐ zài zhèr dehuà, wǒ mǎshàng jiù lái le。
Nếu tôi biết trước bạn đang ở đây, tôi đã đến ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
