例句Câu ví dụ
- 1
王麗是個旱鴨子。
wáng Lí shì gě hànyāzi。
Vương Lệ là người sợ nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
王麗是個旱鴨子。
wáng Lí shì gě hànyāzi。
Vương Lệ là người sợ nước