學華語Kaori Dict

旱鴨子

giản thể: 旱鸭子

hànzi

ㄏㄢˋ ㄧㄚ ㄗ˙

HẠN ÁP TỬ

  1. 1.người không biết bơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    王麗是個旱鴨子。

    wáng Lí shì gě hànyāzi。

    Vương Lệ là người sợ nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旱鸭子 nghĩa là gì? · Kaori Dict