學華語Kaori Dict

時代

giản thể: 时代

shídài

ㄕˊ ㄉㄞˋ

THỜI ĐẠI

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thời đại
  2. 2.kỷ nguyên
  3. 3.thời kỳ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giai đoạn (trong cuộc đời)
  2. 5.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:ShídàiTime, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    二十一世紀是科技的時代。

    èr shí yī shì jì shì kē jì de shí dài

    Thế kỷ XXI là thời đại của khoa học công nghệ

  • 2

    時代在變化。

    shídài zài biànhuà。

    Thời đại đang thay đổi

  • 3

    他是時代雜志的記者。

    tā shì shídài zázhì de jìzhě。

    Anh ấy là phóng viên của tạp chí Time.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时代 nghĩa là gì? · Kaori Dict