例句Câu ví dụ
- 1
湯姆所言不符時局。
Tāngmǔ suǒ yán bùfú shíjú。
Nhiều điều Tom nói không phù hợp với tình hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
