學華語Kaori Dict

時差

giản thể: 时差

shíchā

ㄕˊ ㄔㄚ

THỜI SAI

TOCFL 3
  1. 1.chênh lệch múi giờ
  2. 2.sai lệch thời gian
  3. 3.lệch múi giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我時差還沒倒過來呢。

    wǒ shíchā hái méi dǎo guòlái ne。

    Tôi vẫn chưa quen với múi giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时差 nghĩa là gì? · Kaori Dict