- 1.chênh lệch múi giờ
- 2.sai lệch thời gian
- 3.lệch múi giờ

例句Câu ví dụ
- 1
我時差還沒倒過來呢。
wǒ shíchā hái méi dǎo guòlái ne。
Tôi vẫn chưa quen với múi giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.