學華語Kaori Dict

時常

giản thể: 时常

shícháng

ㄕˊ ㄔㄤˊ

THỜI THƯỜNG

HSK 5TOCFL 4Adv
  1. 1.thường xuyên
  2. 2.thường hay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他時常來看我。

    tā shí cháng lái kàn wǒ

    Anh ấy thường xuyên đến thăm tôi

  • 2

    我們時常發照片給對方。

    wǒmen shícháng fā zhàopiàn gěi duìfāng。

    Chúng tôi thường xuyên gửi hình ảnh cho nhau

  • 3

    湯姆時常捐錢。

    Tāngmǔ shícháng juān qián。

    Tom thường xuyên quyên góp tiền.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时常 nghĩa là gì? · Kaori Dict