- 1.thường xuyên
- 2.thường hay

例句Câu ví dụ
- 1
他時常來看我。
tā shí cháng lái kàn wǒ
Anh ấy thường xuyên đến thăm tôi
- 2
我們時常發照片給對方。
wǒmen shícháng fā zhàopiàn gěi duìfāng。
Chúng tôi thường xuyên gửi hình ảnh cho nhau
- 3
湯姆時常捐錢。
Tāngmǔ shícháng juān qián。
Tom thường xuyên quyên góp tiền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.