學華語Kaori Dict

時斷時續

giản thể: 时断时续

shíduànshí

ㄕˊ ㄉㄨㄢˋ ㄕˊ ㄒㄩˋ

THỜI ĐOẠN THỜI TỤC

  1. 1.ngừng và bắt đầu
  2. 2.gián đoạn
  3. 3.rời rạc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lúc có lúc không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时断时续 nghĩa là gì? · Kaori Dict