學華語Kaori Dict

時段

giản thể: 时段

shíduàn

ㄕˊ ㄉㄨㄢˋ

THỜI ĐOẠN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.khoảng thời gian
  2. 2.ca làm việc
  3. 3.khung giờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mười hai khung hai giờ của ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每天工作不同時段。

    wǒ měitiān gōngzuò bùtóng shíduàn。

    Mỗi ngày tôi làm việc vào những khung giờ khác nhau.

  • 2

    過年吃餃子的習俗和中國古代的計時法有關:中國古代把每一天分為十二個時段,每天開始是子時,相當於晚上11點到凌晨1點。

    guònián chī jiǎozi de xísú hé Zhōngguó gǔdài de jìshífǎ yǒuguān: Zhōngguó gǔdài bǎ měi yī tiānfèn wèi shíèr gě shíduàn, měitiān kāishǐ shì zǐshí, xiāngdāngyú wǎnshang 1 1 diǎn dào língchén 1 diǎn。

    Tục ăn bánh tét vào dịp Tết Nguyên Đán có liên quan đến phương pháp đo thời gian của người Trung Quốc cổ đại: Người Trung Quốc cổ đại chia mỗi ngày thành mười hai khoảng thời gian, đầu mỗi ngày là canh giờ, tương đương từ 11 giờ tối đến 1 giờ sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时段 nghĩa là gì? · Kaori Dict