- 1.khoảng thời gian
- 2.ca làm việc
- 3.khung giờ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mười hai khung hai giờ của ngày

例句Câu ví dụ
- 1
我每天工作不同時段。
wǒ měitiān gōngzuò bùtóng shíduàn。
Mỗi ngày tôi làm việc vào những khung giờ khác nhau.
- 2
過年吃餃子的習俗和中國古代的計時法有關:中國古代把每一天分為十二個時段,每天開始是子時,相當於晚上11點到凌晨1點。
guònián chī jiǎozi de xísú hé Zhōngguó gǔdài de jìshífǎ yǒuguān: Zhōngguó gǔdài bǎ měi yī tiānfèn wèi shíèr gě shíduàn, měitiān kāishǐ shì zǐshí, xiāngdāngyú wǎnshang 1 1 diǎn dào língchén 1 diǎn。
Tục ăn bánh tét vào dịp Tết Nguyên Đán có liên quan đến phương pháp đo thời gian của người Trung Quốc cổ đại: Người Trung Quốc cổ đại chia mỗi ngày thành mười hai khoảng thời gian, đầu mỗi ngày là canh giờ, tương đương từ 11 giờ tối đến 1 giờ sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.