例句Câu ví dụ
- 1
湯姆時薪大約三十美元。
Tāngmǔ shíxīn dàyuē sānshí měiyuán。
Tôm được khoảng ba mươi đô la mỗi giờ.
- 2
衝繩的最低時薪是每小時642日元。
Chōngshéng de zuì dī shíxīn shì měi xiǎoshí 6 4 2 Rìyuán。
Mức lương tối thiểu tại Okinawa là 642 yên mỗi giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
