學華語Kaori Dict

時間差

giản thể: 时间差

shíjiānchā

ㄕˊ ㄐㄧㄢ ㄔㄚ

THỜI GIAN SAI

  1. 1.時間差 — chênh lệch thời gian; khoảng thời gian; độ trễ thời gian / (bóng chuyền) chiến thuật tấn công thời gian chênh lệch (dạng rút gọn của 時間差攻擊|时间差攻击[shi2 jian1 cha1 gong1 ji1]) / (theo cách mở rộng) khoảng thời gian có thể khai thác; lợi thế do chênh lệch thời gian gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时间差 nghĩa là gì? · Kaori Dict