- 1.lịch trình
- 2.thời gian biểu

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆檢查電視時間表,看看在上映什麼。
Tāngmǔ jiǎnchá diànshì shíjiānbiǎo, kànkan zài shàngyìng shénme。
Tom kiểm tra lịch phát sóng TV để xem đang chiếu gì
- 2
根據時間表,這個任務應該在這周內結束。
gēnjù shíjiānbiǎo, zhège rènwu yīnggāi zài zhè zhōu nèi jiéshù。
Theo tiến độ, công việc này nên hoàn thành trong tuần này
- 3
時間表就是時間的一張身份證,但是如果你沒有時間表,時間就不在那兒。
shíjiānbiǎo jiùshì shíjiān de yī zhāng shēnfènzhèng, dànshì rúguǒ nǐ méiyǒu shíjiānbiǎo, shíjiān jiù bùzài nàr。
Lịch trình chính là chứng minh nhân dân của thời gian, nhưng nếu bạn không có lịch trình, thời gian sẽ không tồn tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.