學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昂納克
昂納克
giản thể:
昂纳克
Áng
nà
kè
[ㄤˊ ㄋㄚˋ ㄎㄜˋ]
NGANG NẠP KHẮC
1.
Honecker (tên)
2.
Erich Honecker (1912-1994), chính trị gia cộng sản Đông Đức, tổng bí thư đảng 1971-1989, bị xét xử tội phản quốc sau khi Đức thống nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
採納
cǎinà
chấp nhận
昂貴
ángguì
đắt đỏ
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
逐字解
Từng chữ trong từ
昂
ngang
昂 — tăng, nâng
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昂纳克 nghĩa là gì? · Kaori Dict