昌吉州
Chāngjízhōu
[ㄔㄤ ㄐㄧˊ ㄓㄡ]
XƯƠNG CÁT CHÂU
- 1.Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Cách đọc khác:ChāngjíZhōu — 昌吉州 — xem 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

[ㄔㄤ ㄐㄧˊ ㄓㄡ]
XƯƠNG CÁT CHÂU
Cách đọc khác:ChāngjíZhōu — 昌吉州 — xem 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
