學華語Kaori Dict

昌樂縣

giản thể: 昌乐县

Chāngxiàn

ㄔㄤ ㄌㄜˋ ㄒㄧㄢˋ

XƯƠNG LẠC HUYỆN

  1. 1.huyện Changle ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cách đọc khác:ChānglèXiàn昌樂縣 — Changle, một huyện thuộc thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昌樂縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict