昌都市
ChāngdūShì
[ㄔㄤ ㄉㄨ ㄕˋ]
XƯƠNG ĐÔ THỊ
- 1.昌都市 — Qamdo, một thành phố cấp tỉnh thuộc tự trị dân tộc Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.